Từ trái nghĩa của flyblown

Tính từ

Opposite of contaminated or dirty

Tính từ

Opposite of organically decayed or broken down

Từ đồng nghĩa của flyblown

flyblown Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock