Trái nghĩa của fleshier

Alternative for fleshier

fleshy /fleshy/
  • tính từ
    • béo; có nhiều thịt, nạc
    • như thịt
    • nhiều thịt, nhiều cùi

Tính từ

Opposite of comparative for succulent or full of juice(s)

Đồng nghĩa của fleshier

fleshier Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock