Trái nghĩa của filtrated

Alternative for filtrated

filtrate /'filtrit/
  • danh từ
    • phần lọc, phần nước lọc ra
    • động từ
      • (như) filter

    Đồng nghĩa của filtrated

    filtrated Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock