Từ trái nghĩa của federated

Alternative for federated

federate /'fedəreit/
  • tính từ
    • (như) federative
    • động từ
      • tổ chức thành liên đoàn
      • tổ chức thành liên bang

    Tính từ

    Opposite of standing in relation or connection

    Tính từ

    Opposite of joined by an agreement or treaty

    Tính từ

    Opposite of derived from an agreement or covenant between parties, especially between nations

    Động từ

    Opposite of past tense for to unite in a federal union

    Từ đồng nghĩa của federated

    federated Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock