Trái nghĩa của fanaticizing

Alternative for fanaticizing

fanaticize /fə'nætisaiz/ (fanaticise) /fə'nætisaiz/
  • ngoại động từ
    • làm thành cuồng tín
    • nội động từ
      • cuồng tín

    Đồng nghĩa của fanaticizing

    fanaticizing Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock