Từ trái nghĩa của exporting

Alternative for exporting

exports, exported, exporting

Từ đồng nghĩa: ship,

Từ trái nghĩa: import,

Động từ

Opposite of present participle for sell or trade abroad

Từ đồng nghĩa của exporting

exporting Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock