Trái nghĩa của expellees

Alternative for expellees

expellee /,ekspe'li:/
  • danh từ
    • người bị trục xuất, người bị đuổi ra

Đồng nghĩa của expellees

expellees Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock