Từ trái nghĩa của exogamy

Alternative for exogamy

exogamies

Từ đồng nghĩa: intermarriage,

Danh từ

Endogamy

Danh từ

Marriage of people of different ethnic groups

Từ đồng nghĩa của exogamy

exogamy Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock