Từ trái nghĩa của exhume

Alternative for exhume

exhumes, exhumed, exhuming

Từ đồng nghĩa: disinter,

Từ đồng nghĩa của exhume

exhume Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock