Từ trái nghĩa của exempts

Alternative for exempts

exempts, exempted, exempting

Từ đồng nghĩa: except, excuse, free, let off, release,

Động từ

Opposite of relieve, absolve

Từ đồng nghĩa của exempts

exempts Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock