Từ trái nghĩa của excel

Alternative for excel

excels, excelled, excelling

Từ đồng nghĩa: beat, better, cap, exceed, surpass, top,

Động từ

Opposite of to be superior to

Từ đồng nghĩa của excel

excel Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock