Từ trái nghĩa của excavate

Alternative for excavate

excavates, excavated, excavating

Từ đồng nghĩa: burrow, dig, pull up, scoop, unearth,

Từ trái nghĩa: bury, inter,

Động từ

Opposite of to make (a hole or channel) by digging

Động từ

Opposite of to obtain coal, minerals, or other valuable materials through excavation

Động từ

Opposite of to move materials with a shovel

Động từ

Opposite of make depth greater

Động từ

Opposite of to uncover or remove from a burial place

Từ đồng nghĩa của excavate

excavate Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock