Trái nghĩa của eupnoea

Alternative for eupnoea

eupnoea
  • danh từ
    • cũng eupnea
    • hô hấp bình thường

Danh từ

Difficult or labored respiration, shortness of breath

Đồng nghĩa của eupnoea

eupnoea Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock