Từ trái nghĩa của etc.

Alternative for etc.

Từ đồng nghĩa: and so forth, and so on, etcetera,

Từ đồng nghĩa của etc.

etc. Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock