Từ trái nghĩa của espial

Alternative for espial

espial /is'paiəl/
  • danh từ
    • sự dọ thám, sự theo dõi

Danh từ

Opposite of the act or process of sighting the existence of something for the first time

Từ đồng nghĩa của espial

espial Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock