Từ trái nghĩa của erred

Alternative for erred

errs, erred, erring

Từ đồng nghĩa: go wrong, misjudge, sin, slip,

Động từ

Opposite of past tense for to commit a mistake or error

Từ đồng nghĩa của erred

erred Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock