Từ trái nghĩa của equalizing

Alternative for equalizing

equalize /'i:kwəlaiz/ (equalise) /'i:kwəlaiz/
  • ngoại động từ
    • làm bằng nhau, làm ngang nhau
    • (thể dục,thể thao) gỡ hoà (bóng đá...)

Động từ

Opposite of present participle for make uniform in application or effect

Từ đồng nghĩa của equalizing

equalizing Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock