Từ trái nghĩa của entrenchment

Alternative for entrenchment

entrenchment /in'trentʃmənt/ (intrenchment) /in'trentʃmənt/
  • danh từ
    • (quân sự) sự đào hào xung quanh (thành phố, cứ điểm...)
    • sự cố thủ

Danh từ

Opposite of ditch, channel dug in earth

Danh từ

Opposite of arrogance or positiveness in stating opinion

Từ đồng nghĩa của entrenchment

entrenchment Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock