Trái nghĩa của entrammel

Alternative for entrammel

entrammel /in'træməl/
  • ngoại động từ
    • làm mắc míu, làm vướng víu

Đồng nghĩa của entrammel

entrammel Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock