Từ trái nghĩa của enthusing

Alternative for enthusing

enthuse /in'θju:z/
  • nội động từ (thông tục)
    • tỏ ra hăng hái, đầy nhiệt tình
    • chan chứa tình cảm
    • ngoại động từ
      • làm cho nhiệt tình, làm cho hăng hái

    Từ đồng nghĩa của enthusing

    enthusing Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock