Từ trái nghĩa của engarland

Alternative for engarland

engarland /in'gɑ:lənd/
  • ngoại động từ
    • khoác vòng hoa cho (ai); đặt vòng hoa vào đầu (ai)
      • to engarland someone with flowers: đặt vòng hoa vào đầu ai

Động từ

Opposite of to make more beautiful or attractive by adorning or decorating

Từ đồng nghĩa của engarland

engarland Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock