Từ trái nghĩa của embroilments

Alternative for embroilments

embroilment /im'brɔilmənt/
  • danh từ
    • sự làm rối rắm
    • sự lôi kéo (ai... vào một cuộc chiến tranh...)
    • sự làm cho (ai) xung đột (với ai)

Danh từ

Opposite of plural for the condition of being embroiled in something

Từ đồng nghĩa của embroilments

embroilments Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock