Từ trái nghĩa của ectopic

Alternative for ectopic

ectopic
  • tính từ
    • lạc vị trí, lệch vị trí

Tính từ

Entopic

Tính từ

Opposite of out of place, or having been moved

Từ đồng nghĩa của ectopic

ectopic Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock