Trái nghĩa của dynamites

Alternative for dynamites

dynamite /'dainəmait/
  • danh từ
    • đinamit
    • ngoại động từ
      • phá bằng đinamit
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm thất bại hoàn toàn, phá huỷ hoàn toàn

    Danh từ

    Opposite of plural for something that poses a danger or threatens to have dire consequences

    Đồng nghĩa của dynamites

    dynamites Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock