Từ trái nghĩa của dusks

Alternative for dusks

dusks

Từ đồng nghĩa: dark, evening, gloom, nightfall, shade, sundown, sunset, twilight,

Từ trái nghĩa: dawn,

Động từ

Opposite of to make or grow dark

Từ đồng nghĩa của dusks

dusks Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock