Từ trái nghĩa của dropsical

Alternative for dropsical

dropsical /'drɔpsikəl/
  • tính từ
    • (y học) phù

Tính từ

Opposite of extended or expanded, as from internal pressure

Từ đồng nghĩa của dropsical

dropsical Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock