Từ trái nghĩa của dorm

Alternative for dorm

Từ đồng nghĩa: dormitory, hall, residence hall, student residence,

Danh từ

Opposite of place to live or sleep

Từ đồng nghĩa của dorm

dorm Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock