Từ trái nghĩa của dons

Alternative for dons

dons, donned, donning

Từ đồng nghĩa: put on, wear,

Động từ

Opposite of to dress or wear (a garment or clothing)

Từ đồng nghĩa của dons

dons Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock