Từ trái nghĩa của distils

Alternative for distils

distils, distilled, distilling

Từ đồng nghĩa: condense, distill, extract,

Động từ

Opposite of to remove contaminants or impurities from

Từ đồng nghĩa của distils

distils Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock