Từ trái nghĩa của dissociations

Alternative for dissociations

dissociation /di,sousi'eiʃn/ (disassociation) /'disə,sousi'eiʃn/
  • danh từ
    • sự phân ra, sự tách ra
    • (hoá học) sự phân tích, sự phân ly
      • electrolytic dissociation: sự điện ly

Danh từ

Opposite of plural for the action of disconnecting or separating or the state of being disconnected

Từ đồng nghĩa của dissociations

dissociations Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock