Từ trái nghĩa của disjoins

Alternative for disjoins

disjoins, disjoined, disjoining

Từ trái nghĩa: join,

Động từ

Opposite of to separate

Từ đồng nghĩa của disjoins

disjoins Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock