Từ trái nghĩa của dining

Alternative for dining

dines, dined, dining

Từ đồng nghĩa: eat, feed, nourish, sup,

Động từ

Opposite of present participle for to eat dinner

Từ đồng nghĩa của dining

dining Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock