Từ trái nghĩa của dialectical

Alternative for dialectical

dialectical /,daiə'lektik/
  • tính từ+ (dialectical)/,daiə'lektikəl/
    • biện chứng
      • dialectic materialism: duy vật biện chứng
      • dialectic method: phương pháp biện chứng
    • (như) dialectal
    • danh từ
      • người có tài biện chứng

    Tính từ

    Opposite of relating to dialectic or dialectics

    Tính từ

    Opposite of judicial, legal

    Từ đồng nghĩa của dialectical

    dialectical Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock