Từ trái nghĩa của dextral

Alternative for dextral

Từ trái nghĩa: sinistral,

Tính từ

Opposite of of or pertaining to the right side

Từ đồng nghĩa của dextral

dextral Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock