Từ trái nghĩa của descendants

Alternative for descendants

descendants

Từ đồng nghĩa: child, offspring,

Từ trái nghĩa: ancestor, ascendant, forefather,

Danh từ

Opposite of the children of a person or couple being discussed

Danh từ

Opposite of a person's child or children

Danh từ

Opposite of person's family tree

Từ đồng nghĩa của descendants

descendants Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock