Từ trái nghĩa của deriding

Alternative for deriding

derides, derided, deriding

Từ đồng nghĩa: laugh at, make fun of, ridicule,

Động từ

Opposite of present participle for to harshly mock

Từ đồng nghĩa của deriding

deriding Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock