Trái nghĩa của depreciator

Alternative for depreciator

depreciator /di'pri:ʃieitə/
  • tính từ
    • người làm giảm giá trị; vật làm giảm giá trị; kẻ gièm pha, người nói xấu

Danh từ

Opposite of a person who belittles the worth of another person or cause

Danh từ

Opposite of a person who tends to see the worst aspect of things or believe that the worst will happen

Đồng nghĩa của depreciator

depreciator Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock