Từ trái nghĩa của denunciatory

Alternative for denunciatory

denunciatory /di'nʌnsiətiv/ (denunciatory) /di'nʌnsiətəri/
  • tính từ
    • để tố cáo, để tố giác, để vạch mặt
    • có tính chất lên án, có tính chất buộc tội

Tính từ

Opposite of criticizing or attacking cherished beliefs or institutions

Từ đồng nghĩa của denunciatory

denunciatory Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock