Từ trái nghĩa của demising

Alternative for demising

demises, demised, demising

Từ đồng nghĩa: death, dying,

Động từ

Opposite of present participle for to die or cease living

Từ đồng nghĩa của demising

demising Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock