Từ trái nghĩa của demagogy

Alternative for demagogy

demagogy /'deməgɔgi/
  • danh từ
    • chính sách mị dân

Từ đồng nghĩa của demagogy

demagogy Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock