Từ trái nghĩa của delate

Alternative for delate

delate /di'leit/
  • ngoại động từ
    • tố cáo, tố giác; mách lẻo
    • báo cáo (một vụ phạm pháp...)

Động từ

Opposite of to inform the authorities of someone's criminal activities or plans

Từ đồng nghĩa của delate

delate Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock