Trái nghĩa của defrocking

Alternative for defrocking

defrock /'di:'frɔk/
  • ngoại động từ
    • (tôn giáo) bắt bỏ áo thầy tu

Động từ

Opposite of present participle for to divest of a frock

Đồng nghĩa của defrocking

defrocking Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock