Từ trái nghĩa của defenestration

Alternative for defenestration

defenestration
  • danh từ
    • việc vứt người, đồ vật ra cửa sổ

Danh từ

Opposite of the act of evicting

Danh từ

Opposite of a removal from power

Từ đồng nghĩa của defenestration

defenestration Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock