Từ trái nghĩa của decathlons

Alternative for decathlons

decathlon /di'kæθlɔn/
  • danh từ
    • (thể dục,thể thao) cuộc thi mười môn

Từ đồng nghĩa của decathlons

decathlons Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock