Từ trái nghĩa của decants

Alternative for decants

decant /di'kænt/
  • ngoại động từ
    • gạn, chắt (chất lỏng)

Động từ

Opposite of to pour off (a liquid) gently, so as not to disturb the sediment

Từ đồng nghĩa của decants

decants Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock