Trái nghĩa của debrine

Động từ

Opposite of to remove a brine or saturated salt solution

Động từ

Brine

Đồng nghĩa của debrine

debrine Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock