Từ trái nghĩa của daintiest

Alternative for daintiest

daintier, daintiest, dainties

Từ đồng nghĩa: cute, delicate, fresh, pretty, small,

Từ trái nghĩa: coarse, distasteful, tasteless, unpalatable, unsavory, vulgar,

Từ đồng nghĩa của daintiest

daintiest Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock