Từ trái nghĩa của cryogenic

Alternative for cryogenic

cryogenic
  • (Tech) thuộc siêu hàn, cryôgênic

Tính từ

(informal) Exhibiting radioactivity

Từ đồng nghĩa của cryogenic

cryogenic Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock