Từ trái nghĩa của cruxes

Alternative for cruxes

crux /krʌks/
  • danh từ, số nhiều cruxes
    • vấn đề nan giải, mối khó khăn
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điểm chính, cái nút, điểm then chốt
      • the crux of the matter: cái nút của vấn đề, điểm then chốt của vấn đề

Danh từ

Opposite of plural for most important part

Từ đồng nghĩa của cruxes

cruxes Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock