Trái nghĩa của criminalities

Alternative for criminalities

criminality /,krimi'næliti/
  • danh từ
    • sự phạm tội, sự có tội; tính chất trọng tội

Danh từ

Opposite of plural for the state of being criminal

Đồng nghĩa của criminalities

criminalities Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock